bad person

bad person

A bad person stole the woman's purse in the park.

Định nghĩa

Danh từ: "bad person" (người xấu) một danh từ ghép chỉ một người gây hại hoặc ý định gây hại cho người khác. Đây một thuật ngữ chung để mô tả những cá nhân hành vi, tính cách hoặc đạo đức tiêu cực, thường vi phạm các chuẩn mực xã hội hoặc đạo .

dụ sử dụng
  • (Anh ta một người xấu luôn nói dối lừa gạt.)
  • (Một người xấu thường gây tổn thương cho người khác không cảm thấy tội lỗi.)
  • ( ấy bị coi người xấu sau khi trộm đồ của bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a bad person": dùng để phán xét về tính cách hoặc hành vi của ai đó.
    • Just because he made a mistake doesn't mean he is a bad person. (Chỉ anh ấy phạm sai lầm không có nghĩa anh ấy người xấu.)
  • "the bad person": thường xuất hiện trong các câu chuyện, phim ảnh để chỉ nhân vật phản diện.
    • In every story, there is a bad person who creates conflict. (Trong mọi câu chuyện, đều một người xấu tạo ra xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Bad (tính từ): xấu, tồi tệ.
    • He has bad intentions. (Anh ta ý định xấu.)
  • Person (danh từ): người.
    • She is a kind person. ( ấy một người tốt bụng.)
  • Evil person (danh từ): người độc ác (mức độ mạnh hơn "bad person").
    • The villain in the movie is an evil person. (Nhân vật phản diện trong phim một người độc ác.)
Từ đồng nghĩa
  • Villain: nhân vật phản diện, kẻ xấu (thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh).
  • Wrongdoer: kẻ làm điều sai trái.
  • Malefactor: kẻ gây hại, tội phạm (từ trang trọng).
  • Rascal: kẻ tinh quái, xấu xa (thường dùng với nghĩa nhẹ nhàng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bad person". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành vi của người xấu:
    • To do harm to: gây hại cho.
      • A bad person does harm to others intentionally. (Một người xấu cố ý gây hại cho người khác.)
    • To act badly: hành động xấu.
      • He acted badly by spreading rumors. (Anh ta hành động xấu bằng cách lan truyền tin đồn.)
Thành ngữ liên quan
  • A bad apple: người xấu trong một nhóm (thường dùng để chỉ một cá nhân làm hỏng cả tập thể).
    • One bad apple can spoil the whole bunch. (Một người xấu có thể làm hỏng cả tập thể.)
  • The black sheep: người khác biệt, thường bị coi xấu trong gia đình hoặc nhóm.
    • He is the black sheep of the family, always causing trouble. (Anh ta con cừu đen của gia đình, luôn gây rắc rối.)